logo

Báo giá nước lọc thận Phương pháp Gel Clot (Độ nhạy 0.125)

18/07/2017 195

        VIỆN SỨC KHỎE NGHỀ NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG

        Địa chỉ: Số 57, phố Lê Quý Đôn, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

        Mã số thuế: 0100949810     Điện thoại: 0438213491 -170

        Tài khoản số: 10201 000064016 5 tại Ngân hàng Công thương Việt Nam - Chi nhánh Hoàng Mai

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM NƯỚC

 25 CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG NƯỚC CHẠY THẬN NHÂN TẠO

THEO TIÊU CHUẨN AAMI - MỸ

  Đơn vị tính: Đồng

TT Chỉ tiêu phân tích Phương pháp thử Đơn vị Đơn giá 
1 Magie (Mg2+) SMEWW 3500 Mg, E Mẫu  60.000
2 Canxi (Ca2+) SMEWW 3500 Ca, E Mẫu  60.000
3 Natri (Na+) SMEWW 3500 Na, D Mẫu 105.000
4 Kali (K+) SMEWW 3500 K, D Mẫu 105.000
5 Hàm lượng Nitrat (NO3-) Thường quy kỹ thuật  YHLĐ-VSMT- SKTH 2002 Mẫu  80.000
6 Hàm lượng Sulfat (SO4) EPA 375.4 Mẫu  80.000
7 Hàm lượng Clo dư TCVN 6225-2:2012 Mẫu  70.000
8 Hàm lượng Cloramin TCVN 6225-2:2012 Mẫu 280.000
9 Hàm lượng Nhôm SMEWW 3113B Mẫu  105.000
10 Hàm lượng Chì SMEWW 3113B Mẫu  105.000
11 Hàm lượng Asen  SMEWW 3500 As, B Mẫu  140.000
12 Hàm lượng Florua SMEWW 4500-F, D Mẫu  60.000
13 Hàm lượng Thủy ngân SMEWW 3114B Mẫu  140.000
14 Hàm lượng Antimon  SMEWW 3500 Sb B Mẫu  105.000
15 Hàm lượng Bari  SMEWW 3500 Ba B Mẫu  105.000
16 Hàm lượng Cadimi  SMEWW 3113B Mẫu  105.000
17 Hàm lượng Crom tổng số  SMEWW 3113B và 3111B Mẫu  105.000
18 Hàm lượng Đồng tổng số SMEWW 3113B và 3111B Mẫu  105.000
19 Hàm lượng Bạc SMEWW 3500 Mo Mẫu  105.000
20 Hàm lượng Tali SMEWW 3500 Tl   105.000
21 Hàm lượng Beri SMEWW 3113Be Mẫu  105.000
22 Hàm lượng Selen  SMEWW 3500 Se, C Mẫu  105.000
23 Hàm lượng Kẽm SMEWW 3111B Mẫu  105.000
24 Tổng số vi khuẩn hiếu khí Màng lọc Mẫu 130.000
25 Nồng độ Endotoxin Bán định lượng Gel Clot (Độ nhạy 0,125EU/mL) Mẫu 3.000.000
  TỔNG CỘNG     5.570.000
  Ghi chú: 
  - Giá trên đã bao gồm thuế và áp dụng cho khách hàng mang mẫu đến xét nghiệm tại Viện, chưa bao gồm chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu.Bảng giá này có thể thay đổi tùy từng thời điểm và có thông báo kèm theo.