logo

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM NƯỚC

23/03/2017 5885

VIỆN SỨC KHỎE NGHỀ NGHIỆP VÀ MÔI TRƯỜNG

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM NƯỚC

Địa chỉ: Số 57, phố Lê Quý Đôn, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội

Điện thoại: 0438213491 - Số máy lẻ: 170

 

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM NƯỚC

 

A. GÓI 1 - (14 CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG NƯỚC SINH HOẠT)

THEO QCVN 02:2009/BYT

 

                                                                                                    Đơn vị tính: Đồng

TT

Chỉ tiêu phân tích

Phương pháp thử

Đơn vị

Đơn giá

1

Độ màu

SMEWW 2120 B

Mẫu

50,000

2

Mùi; vị

Cảm quan

Mẫu

10,000

3

Độ đục

Máy phân tích độ đục

Mẫu

50,000

4

Độ pH

TCVN 6492:2011

Mẫu

50,000

5

Độ cứng, tính theo CaCO3

TCVN 6224 – 1996 hoặc SMEWW 2340C

Mẫu

60,000

6

Clorua

TCVN 6194:1996

Mẫu

50,000

7

Hàm lượng Sắt

 

 

 

TCVN 6177:1996

Mẫu

105,000

8

Chỉ số Pecmanganat

TCVN 6186:1996

Mẫu

84,000

9

Hàm lượng Clo dư

TCVN 6225-2:2012

Mẫu

70,000

10

Coliform tổng số

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

170,000

11

 E.coli

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

170,000

12

Hàm lượng Amoni

EPA 350.2

Mẫu

80,000

13

Hàm lượng Asen

SMEWW 3500 As, B

Mẫu

140,000

14

Hàm lượng Florua

SMEWW 4500-F, D

Mẫu

60,000

 

     

 

 

 

TỔNG CỘNG

 

 

 

1,149,000

-          Giá trên đã bao gồm thuế và áp dụng cho khách hàng mang mẫu đến xét nghiệm tại Viện, chưa bao gồm chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu.Bảng giá này có thể thay đổi tùy từng thời điểm và có thông báo kèm theo.

 

B.      GÓI 2 – (13 CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG NƯỚC ĂN UỐNG)

THEO QCVN 01:2009/BYT

                                                                                                                 Đơn vị tính: Đồng

TT Chỉ tiêu phân tích Phương pháp thử Đơn vị Đơn giá

1

Độ PH TCVN 6492:2011 Mẫu  50,000
2 Độ cứng, tính theo CaCO3 TCVN 6224 – 1996 hoặc SMEWW 2340C Mẫu 60,000
3
Clorua
TCVN 6194:1996 Mẫu 50,000
4 Hàm lượng Sắt

   
TCVN 6177:1996 Mẫu 105,000
5 Hàm lượng mangan tổng số SMEWW 3111B Mẫu 105,000
6 Hàm lượng Nitrat (NO3-) Thường quy kỹ thuật  YHLĐ-VSMT- SKTH 2002 Mẫu 80,000
7 Hàm lượng Nitrit (NO2-) TCVN 6178:1996 Mẫu 80,000
8 Hàm lượng Sulfat (SO4) EPA 375.4 Mẫu 80,000
9 Chỉ số Pecmanganat TCVN 6186:1996 Mẫu 84,000
10 Hàm lượng Amoni EPA 350.2 Mẫu 80,000
11 Hàm lượng Asen SMEWW 3500 As, B Mẫu 140,000
12 Coliform tổng số TCVN 6187 - 1: 2009 Mẫu 170,000
13 E.coli TCVN 6187 - 1: 2009 Mẫu 170,000
         
  Tổng cộng      1,254,000

- Giá trên đã bao gồm thuế và áp dụng cho khách hàng mang mẫu đến xét nghiệm tại Viện, chưa bao gồm chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu.Bảng giá này có thể thay đổi tùy từng thời điểm và có thông báo kèm theo.

 

 

C. GÓI 3 - (25 CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG NƯỚC ĂN UỐNG)

THEO QCVN 01:2009/BYT

                                                                                                   Đơn vị tính: Đồng

TT

Chỉ tiêu phân tích

Phương pháp thử

Đơn vị

Đơn giá

1

Độ đục

Máy phân tích độ đục

Mẫu

50,000

2

Độ pH

TCVN 6492:2011

Mẫu

50,000

3

Độ cứng, tính theo CaCO3

TCVN 6224 – 1996 hoặc SMEWW 2340C

Mẫu

60,000

4

Clorua

TCVN 6194:1996

Mẫu

50,000

5

Hàm lượng Sắt

TCVN 6177:1996

Mẫu

105,000

 

 

 

6

Hàm lượng mangan tổng số

SMEWW 3111B

Mẫu

105,000

7

Hàm lượng Nitrat (NO3-)

Thường quy kỹ thuật  YHLĐ-VSMT- SKTH 2002

Mẫu

80,000

8

Hàm lượng Nitrit (NO2-)

TCVN 6178:1996

Mẫu

80,000

9

Hàm lượng Sulfat (SO4)

EPA 375.4

Mẫu

80,000

10

Chỉ số Pecmanganat

TCVN 6186:1996

Mẫu

84,000

11

Coliform tổng số

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

170,000

12

 E.coli

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

170,000

13

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

SMEWW 2540 Solids B, C

Mẫu

104,000

14

Hàm lượng Nhôm

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

15

Hàm lượng Chì

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

16

Hàm lượng Natri

SMEWW 3500 Na, D

Mẫu

105,000

17

Hàm lượng Amoni

EPA 350.2

Mẫu

80,000

18

Hàm lượng Asen

SMEWW 3500 As, B

Mẫu

140,000

19

Hàm lượng Florua

SMEWW 4500-F, D

Mẫu

60,000

20

Hàm lượng Thủy ngân

SMEWW 3114B

Mẫu

140,000

21

Hàm lượng Cadimi

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

22

Hàm lượng Crom tổng số

SMEWW 3113B và 3111B

Mẫu

105,000

23

Hàm lượng Đồng tổng số

SMEWW 3113B và 3111B

Mẫu

105,000

24

Hàm lượng Niken

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

25

Hàm lượng Kẽm

SMEWW 3111B

Mẫu

105,000

 

 

 

 

 

 

 

 

TỔNG CỘNG 

 

 

 

 

2,448,000

 

 

 

 

 

 

 

 

ƯU ĐÃI 5% 

 

 

 

 

2,325,600

- Giá trên đã bao gồm thuế và áp dụng cho khách hàng mang mẫu đến xét nghiệm tại Viện, chưa bao gồm chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu. Bảng giá này có thể thay đổi tùy từng thời điểm và có thông báo kèm theo.

 

 

D. GÓI 4 - (28 CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG NƯỚC UỐNG ĐÓNG CHAI)

THEO QCVN 6-1:2010/BYT

Đơn vị tính: Đồng

TT

Chỉ tiêu phân tích

Phương pháp thử

Số lượng mẫu

Đơn giá

Thành tiền

1

Hàm lượng Antimon

SMEWW 3500 Sb B

1

105,000

105,000

2

Hàm lượng mangan tổng số

SMEWW 3111B

1

105,000

105,000

3

Hàm lượng Nitrat (NO3-)

Thường quy kỹ thuật  YHLĐ-VSMT- SKTH 2002

1

80,000

80,000

4

Hàm lượng Nitrit (NO2-)

TCVN 6178:1996

1

80,000

80,000

5

Clor

TCVN 6225-2:2012

1

70,000

70,000

6

Clorat

TCVN 6194:1996

1

280,000

280,000

7

Hàm lượng Clorit

US EPA 300.1

1

280,000

280,000

8

Hàm lượng Bromat

US EPA 300.1

1

280,000

280,000

9

Hàm lượng Xianua

SMEWW 4500 CN-, E

1

80,000

80,000

10

Hàm lượng Chì

SMEWW 3113B

1

105,000

105,000

11

Hàm lượng Asen

SMEWW 3500 As, B

1

140,000

140,000

12

Hàm lượng Florua

SMEWW 4500-F, D

1

60,000

60,000

13

Hàm lượng Thủy ngân

SMEWW 3114B

1

140,000

140,000

14

Hàm lượng Bari

SMEWW 3500 Ba B

1

105,000

105,000

15

Hàm lượng Bo tính chung cho cả Borat và Axit boric

SMEWW 4500 B D

1

105,000

105,000

16

Hàm lượng Cadimi

SMEWW 3113B

1

105,000

105,000

17

Hàm lượng Crom tổng số

SMEWW 3113B và 3111B

1

105,000

105,000

18

Hàm lượng Đồng tổng số

SMEWW 3113B và 3111B

1

105,000

105,000

19

 

Hàm lượng Molybden  

SMEWW 3500 Mo

1

105,000

105,000

20

Hàm lượng Niken

SMEWW 3113B

1

105,000

105,000

21

Hàm lượng Selen

SMEWW 3500 Se, C

1

105,000

105,000

22

Tổng hoạt độ α

SMEWW 7110 B

1

850,000

850,000

23

Tổng hoạt độ β

SMEWW 7110 B

1

850,000

850,000

24

Bào tử vi khuẩn kỵ khí khử sunphit

TCVN 6191 - 2:1996

1

170,000

170,000

25

Streptococci Feacal                           

TCVN 6189 - 2009

1

136,000

136,000

26

Pseudomonas aeruginosa                                   

TCVN 8881: 2011

1

170,000

170,000

27

Coliform tổng số

TCVN 6187 - 1: 2009

1

170,000

170,000

28

 E.coli

TCVN 6187 - 1: 2009

1

170,000

170,000

 

TỔNG CỘNG

 

 

 

 

 

 

5,161,000

 

ƯU ĐÃI 5%

 

 

 

 

 

 

4,902,950

- Giá trên đã bao gồm thuế và áp dụng cho khách hàng mang mẫu đến xét nghiệm tại Viện, chưa bao gồm chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu.Bảng giá này có thể thay đổi tùy từng thời điểm và có thông báo kèm theo.

 

 

Đ. GÓI 6 - (31 CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG NƯỚC ĂN UỐNG)

MỨC ĐỘ GIAM SÁT A, B (THEO QCVN 01:2009/BYT)

                                                                                                   Đơn vị tính: Đồng

TT

Chỉ tiêu phân tích

Phương pháp thử

Đơn vị

Đơn giá

 

 

Chỉ tiêu giám sát mức A

 

 

 

 

 

1

Độ màu

SMEWW 2120 B

Mẫu

50,000

2

Mùi; vị

Cảm quan

Mẫu

10,000

3

Độ đục

Máy phân tích độ đục

Mẫu

50,000

4

Độ pH

TCVN 6492:2011

Mẫu

50,000

5

Độ cứng, tính theo CaCO3; Magie (Mg2+); Canxi (Ca2+);

TCVN 6224 – 1996 hoặc SMEWW 2340C

Mẫu

60,000

6

Clorua

TCVN 6194:1996

Mẫu

50,000

7

Hàm lượng Sắt

TCVN 6177:1996

Mẫu

105,000

     

8

Hàm lượng mangan tổng số

SMEWW 3111B

Mẫu

105,000

9

Hàm lượng Nitrat (NO3-)

Thường quy kỹ thuật  YHLĐ-VSMT- SKTH 2002

Mẫu

80,000

10

Hàm lượng Nitrit (NO2-)

TCVN 6178:1996

Mẫu

80,000

11

Hàm lượng Sulfat (SO4)

EPA 375.4

Mẫu

80,000

12

Chỉ số Pecmanganat

TCVN 6186:1996

Mẫu

84,000

13

Hàm lượng Clo dư

TCVN 6225-2:2012

Mẫu

70,000

14

Coliform tổng số

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

170,000

15

 E.coli

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

170,000

 

 

Chỉ tiêu giám sát mức B

 

 

 

 

 

16

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

SMEWW 2540 Solids B, C

Mẫu

104,000

17

Hàm lượng Nhôm

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

18

Hàm lượng Chì

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

19

Hàm lượng Natri

SMEWW 3500 Na, D

Mẫu

105,000

20

Hàm lượng Amoni

EPA 350.2

Mẫu

80,000

21

Hàm lượng Asen

SMEWW 3500 As, B

Mẫu

140,000

22

Hàm lượng Florua

SMEWW 4500-F, D

Mẫu

60,000

23

Hàm lượng Dihydrosulfur (H2S)

TCVN 4567: 1998 (SMEWW 4500 – S2- , E)

Mẫu

70,000

24

Hàm lượng Thủy ngân

SMEWW 3114B

Mẫu

140,000

25

Phenol và dẫn xuất phenol

SMEWW 6420 B

Mẫu

800,000

26

Benzen

EPA 524.2

Mẫu

325,000

27

Benzo(a)pyren

EPA 525.2

Mẫu

325,000

28

Monoclorobenzen

EPA 524.2

Mẫu

420,000

29

Monocloramin

TCVN 6225-2:2012

Mẫu

280,000

30

Tổng hoạt độ α

SMEWW 7110 B

Mẫu

850,000

31

Tổng hoạt độ β

SMEWW 7110 B

Mẫu

850,000

 

 

 

 

 

 

 

 

TỔNG CỘNG (II)

 

 

 

 

5,973,000

 

- Giá trên đã bao gồm thuế và áp dụng cho khách hàng mang mẫu đến xét nghiệm tại Viện, chưa bao gồm chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu. Bảng giá này có thể thay đổi tùy từng thời điểm và có thông báo kèm theo.

  

F. GÓI 8 - 25 CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG NƯỚC CHẠY THẬN NHÂN TẠO

THEO TIÊU CHUẨN AAMI - MỸ

  Đơn vị tính: Đồng

TT Chỉ tiêu phân tích Phương pháp thử Đơn vị Đơn giá 
1 Magie (Mg2+) SMEWW 3500 Mg, E Mẫu  60.000
2 Canxi (Ca2+) SMEWW 3500 Ca, E Mẫu  60.000
3 Natri (Na+) SMEWW 3500 Na, D Mẫu 105.000
4 Kali (K+) SMEWW 3500 K, D Mẫu 105.000
5 Hàm lượng Nitrat (NO3-) Thường quy kỹ thuật  YHLĐ-VSMT- SKTH 2002 Mẫu  80.000
6 Hàm lượng Sulfat (SO4) EPA 375.4 Mẫu  80.000
7 Hàm lượng Clo dư TCVN 6225-2:2012 Mẫu  70.000
8 Hàm lượng Cloramin TCVN 6225-2:2012 Mẫu 280.000
9 Hàm lượng Nhôm SMEWW 3113B Mẫu  105.000
10 Hàm lượng Chì SMEWW 3113B Mẫu  105.000
11 Hàm lượng Asen  SMEWW 3500 As, B Mẫu  140.000
12 Hàm lượng Florua SMEWW 4500-F, D Mẫu  60.000
13 Hàm lượng Thủy ngân SMEWW 3114B Mẫu  140.000
14 Hàm lượng Antimon  SMEWW 3500 Sb B Mẫu  105.000
15 Hàm lượng Bari  SMEWW 3500 Ba B Mẫu  105.000
16 Hàm lượng Cadimi  SMEWW 3113B Mẫu  105.000
17 Hàm lượng Crom tổng số  SMEWW 3113B và 3111B Mẫu  105.000
18 Hàm lượng Đồng tổng số SMEWW 3113B và 3111B Mẫu  105.000
19 Hàm lượng Bạc SMEWW 3500 Mo Mẫu  105.000
20 Hàm lượng Tali SMEWW 3500 Tl   105.000
21 Hàm lượng Beri SMEWW 3113Be Mẫu  105.000
22 Hàm lượng Selen  SMEWW 3500 Se, C Mẫu  105.000
23 Hàm lượng Kẽm SMEWW 3111B Mẫu  105.000
24 Tổng số vi khuẩn hiếu khí Màng lọc Mẫu 130.000
25 Nồng độ Endotoxin Định lượng
Mẫu 5.000.000
  TỔNG CỘNG     7.570.000
  Ghi chú: 
  - Giá trên đã bao gồm thuế và áp dụng cho khách hàng mang mẫu đến xét nghiệm tại Viện, chưa bao gồm chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu.Bảng giá này có thể thay đổi tùy từng thời điểm và có thông báo kèm theo.

 

 

I. GÓI 7 - (109 CHỈ TIÊU CHẤT LƯỢNG NƯỚC ĂN UỐNG)

THEO QCVN 01:2009/BYT

                                                                                                   Đơn vị tính: Đồng

TT

Chỉ tiêu phân tích

Phương pháp thử

Đơn vị

Đơn giá

 

 

Chỉ tiêu giám sát mức A

 

 

 

 

 

1

Độ màu

SMEWW 2120 B

Mẫu

50,000

2

Mùi; vị

Cảm quan

Mẫu

10,000

3

Độ đục

Máy phân tích độ đục

Mẫu

50,000

4

Độ pH

TCVN 6492:2011

Mẫu

50,000

5

Độ cứng, tính theo CaCO3; Magie (Mg2+); Canxi (Ca2+);

TCVN 6224 – 1996 hoặc SMEWW 2340C

Mẫu

60,000

6

Clorua

TCVN 6194:1996

Mẫu

50,000

7

Hàm lượng Sắt

TCVN 6177:1996

Mẫu

60,000

SMEWW 3111B

Mẫu

105,000

8

Hàm lượng mangan tổng số

SMEWW 3111B

Mẫu

105,000

9

Hàm lượng Nitrat (NO3-)

Thường quy kỹ thuật  YHLĐ-VSMT- SKTH 2002

Mẫu

80,000

10

Hàm lượng Nitrit (NO2-)

TCVN 6178:1996

Mẫu

80,000

11

Hàm lượng Sulfat (SO4)

EPA 375.4

Mẫu

80,000

12

Chỉ số Pecmanganat

TCVN 6186:1996

Mẫu

84,000

13

Hàm lượng Clo dư

TCVN 6225-2:2012

Mẫu

70,000

14

Coliform tổng số

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

170,000

15

 E.coli

TCVN 6187 - 1: 2009

Mẫu

170,000

 

 

Chỉ tiêu giám sát mức B

 

 

 

 

 

16

Tổng chất rắn hòa tan (TDS)

SMEWW 2540 Solids B, C

Mẫu

104,000

17

Hàm lượng Nhôm

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

18

Hàm lượng Chì

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

19

Hàm lượng Natri

SMEWW 3500 Na, D

Mẫu

105,000

20

Hàm lượng Amoni

EPA 350.2

Mẫu

80,000

21

Hàm lượng Asen

SMEWW 3500 As, B

Mẫu

140,000

22

Hàm lượng Florua

SMEWW 4500-F, D

Mẫu

60,000

23

Hàm lượng Dihydrosulfur (H2S)

TCVN 4567: 1998 (SMEWW 4500 – S2- , E)

Mẫu

70,000

24

Hàm lượng Thủy ngân

SMEWW 3114B

Mẫu

140,000

25

Phenol và dẫn xuất phenol

SMEWW 6420 B

Mẫu

800,000

26

Benzen

EPA 524.2

Mẫu

325,000

27

Benzo(a)pyren

EPA 525.2

Mẫu

325,000

28

Monoclorobenzen

EPA 524.2

Mẫu

420,000

29

Monocloramin

TCVN 6225-2:2012

Mẫu

280,000

30

Tổng hoạt độ α

SMEWW 7110 B

Mẫu

850,000

31

Tổng hoạt độ β

SMEWW 7110 B

Mẫu

850,000

 

 

Chỉ tiêu giám sát mức C

 

 

 

 

 

32

Hàm lượng Bromat

US EPA 300.1

Mẫu

280,000

33

Hàm lượng Clorit

US EPA 300.1

Mẫu

280,000

34

Hàm lượng Xianua

SMEWW 4500 CN-, E

Mẫu

80,000

35

Hàm lượng Antimon

SMEWW 3500 Sb B

Mẫu

105,000

36

Hàm lượng Bari

SMEWW 3500 Ba B

Mẫu

105,000

37

Hàm lượng Bo tính chung cho cả Borat và Axit boric

SMEWW 4500 B D

Mẫu

105,000

38

Hàm lượng Cadimi

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

39

Hàm lượng Crom tổng số

SMEWW 3113B và 3111B

Mẫu

105,000

40

Hàm lượng Đồng tổng số

SMEWW 3113B và 3111B

Mẫu

105,000

41

 

Hàm lượng Molybden  

SMEWW 3500 Mo

Mẫu

105,000

42

Hàm lượng Niken

SMEWW 3113B

Mẫu

105,000

43

Hàm lượng Selen

SMEWW 3500 Se, C

Mẫu

105,000

44

Hàm lượng Kẽm

SMEWW 3111B

Mẫu

105,000

 

 

Nhóm Clorobenzen

 

 

 

45

1,2 - Diclorobenzen

EPA 524.2

Mẫu

420,000

46

1,4 - Diclorobenzen

EPA 524.2

Mẫu

420,000

47

 

Triclorobenzen 

EPA 524.2

Mẫu

420,000

 

 

Nhóm dung môi hữu cơ

 

 

 

48

 

Toluen 

EPA 524.2

Mẫu

325,000

49

 

Xylen 

EPA 524.2

Mẫu

325,000

50

Etylbenzen

EPA 524.2

Mẫu

325,000

51

Styren

EPA 524.2

Mẫu

325,000

52

Di (2 - etylhexyl) adipate

EPA 525.2

Mẫu

325,000

53

 

Di (2 - etylhexyl) phtalat 

EPA 525.2

Mẫu

325,000

54

Acrylamide

EPA 8032A

Mẫu

325,000

55

Epiclohydrin

Nội bộ GC/ECD

Mẫu

325,000

56

Hexacloro butadien

EPA 524.2

Mẫu

325,000

57

1,2 - Dibromo - 3 Cloropropan

EPA 524.2

Mẫu

325,000

58

Focmaldehyt

EPA 556

Mẫu

325,000

59

Bromofoc

EPA 524.2

Mẫu

325,000

60

Dibromoclorometan

EPA 524.2

Mẫu

325,000

61

Bromodiclorometan

EPA 524.2

Mẫu

325,000

62

Axit dicloroaxetic

EPA 552.2

Mẫu

325,000

63

Axit tricloroaxetic

EPA 552.2

Mẫu

325,000

64

Cloral hydrat (tricloroaxetaldehyt)

EPA 8260B

Mẫu

325,000

65

Dicloroaxetonitril

EPA 551.1

Mẫu

325,000

66

Dibromoaxetonitril

EPA 551.1

Mẫu

325,000

67

Tricloroaxetonitril

EPA 551.1

Mẫu

325,000

68

Xyano clorit (tính theo CN-)

SMEWW 4500-CN- J

Mẫu

325,000

 

 

Dung môi hữu cơ nhóm Alkan clo hóa

 

 

 

 

 

69

Cacbontetraclorua

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

70

Diclorometan

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

71

1,2 Dicloroetan

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

72

1,1,1 - Tricloroetan

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

73

 

Vinyl clorua 

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

74

 

1,2 Dicloroeten 

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

75

 

Tricloroeten 

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

76

Tetracloroeten

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

77

Clorofoc

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

78

1,2 -  Dicloropropan

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

79

1,3 -  Dichloropropen

EPA 524.2

Mẫu

1,120,000

 

 

Nhóm hóa chất bảo vệ thực vật trong nước nhóm Clo

 

 

 

 

80

Aldrin/Dieldrin

TCVN 7876:2008

Mẫu

850,000

81

Clodane

EPA 525.2

Mẫu

850,000

82

Clorotoluron

GC/ECD

Mẫu

850,000

83

DDT

TCVN 7876:2008

Mẫu

850,000

84

Heptaclo và heptaclo epoxit

TCVN 7876:2008

Mẫu

850,000

85

Hexaclorobenzen

EPA 525.2

Mẫu

850,000

86

Lindane

TCVN 7876:2008

Mẫu

850,000

87

MCPA

EPA 555

Mẫu

850,000

88

Methoxychlor

EPA 525.2

Mẫu

850,000

89

Methachlor

 G C/FID

Mẫu

850,000

90

 

2,4,5 - T 

EPA 515.4

Mẫu

850,000

91

2,4 - D

EPA 515.4

Mẫu

850,000

92

Propanil

EPA 532

Mẫu

850,000

93

Dichloprop

EPA 515.4

Mẫu

850,000

94

Pentaclorophenol

EPA 525.2

Mẫu

850,000

95

2,4,6 Triclorophenol

EPA 8270D

Mẫu

850,000

96

Fenoprop

GC/ECD

Mẫu

850,000

97

Mecoprop

EPA 555

Mẫu

850,000

98

2,4 DB

EPA 515.4

Mẫu

850,000

 

 

Hóa chất bảo vệ thực vật trong nước nhóm Nitơ

 

 

 

 

99

Alachlor

EPA 525.2

Mẫu

850,000

100

Aldicarb

EPA 531.2

Mẫu

850,000

101

Atrazine

EPA 525.2

Mẫu

850,000

102

Bentazone

EPA 515.4

Mẫu

850,000

103

Simazine

EPA 525.2

Mẫu

850,000

104

Molinate

EPA 525.2

Mẫu

850,000

105

Trifuralin

EPA 525.2

Mẫu

850,000

106

Pendimetalin

EPA 525.2

Mẫu

850,000

107

Isoproturon

GC/ECD

Mẫu

850,000

 

 

Hóa chất bảo vệ thực vật trong nước nhóm khác

 

 

 

 

108

Carbofuran

EPA 531.2

Mẫu

1,050,000

109

Permethrin

EPA 525.2

Mẫu

1,050,000

 

 

ƯU ĐÃI 1

 

 

 

 

2,240,000

 

 

ƯU ĐÃI 2

 

 

 

 

2,550,000

 

 

ƯU ĐÃI 3

 

 

 

 

2,550,000

 

 

ƯU ĐÃI 4

 

 

 

 

1,050,000

 

 

ƯU ĐÃI I

 

 

 

 

18,165,000

 

 

ƯU ĐÃI II

 

 

 

 

21,683,700

 

 

ƯU ĐÃI III

 

 

 

 

21,724,200

 

 

 

 

 

 

 

 

Ghi chú:

 

 

 

 

- Giá trên đã bao gồm thuế và áp dụng cho khách hàng mang mẫu đến xét nghiệm tại Viện, chưa bao gồm chi phí lấy mẫu, vận chuyển mẫu.Bảng giá này có thể thay đổi tùy từng thời điểm và có thông báo kèm theo.

 

 

- Ưu đãi 1 áp dụng đối với khách hàng lựa chọn phân tích tất cả các chỉ tiêu Dung môi hữu cơ nhóm alkan hóa (mức độ theo dõi C)

 

- Ưu đãi 2 áp dụng với khách hàng lựa chọn phân tích tất cả các chỉ tiêu thuộc Nhóm hóa chất bảo vệ thực vật trong nước nhóm clo (mức độ giám sát C)

 

- Ưu đại 3 áp dụng với khách hàng lựa chọn phân tích tất cả các chỉ tiêu thuộc nhóm Hóa chất bảo vệ thực vật trong nước nhóm nito (mức độ giám sát C)

 

 

- Ưu đãi 4 áp dụng với khách hàng lựa chọn phân tích tất cả cả chỉ tiêu thuộc nhóm Hóa chất bảo vệ thực vật trong nước nhóm khác (mức độ giám sát C)

 

 

- Ưu đãi I áp dụng với khách hàng lựa chọn phân tích tất cả 78 chỉ tiêu chất lượng nước (mức độ giám sát C)

 

 

- Ưu đãi II áp dụng đối với khách hàng lựa chọn phân tích cả 109 chỉ tiêu chất lượng nước, sắt làm theo phương pháp trắc quang

 

- Ưu đãi III áp dụng với khách hàng lựa chọn phân tích cả 109 chỉ tiêu chất lượng nước, sắt làm theo phương pháp quang phổ hấp phụ nguyên tử